se soustraire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ phản thân (Verbe pronominal):
- Tránh, lẩn tránh, thoát khỏi: Hành động cố ý tránh né một điều gì đó, thường là một nghĩa vụ, trách nhiệm, sự kiểm soát hoặc sự chú ý.
- Trốn, lẩn trốn: Hành động rút lui hoặc ẩn mình để không bị phát hiện, bắt giữ hoặc đối mặt.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Le suspect a tenté de se soustraire à l'arrestation. (Kẻ tình nghi đã cố gắng trốn việc bắt giữ.)
- Il est impossible de se soustraire à ses obligations fiscales. (Không thể tránh được các nghĩa vụ thuế của mình.)
- Pour méditer, elle a besoin de se soustraire au bruit du monde. (Để thiền, cô ấy cần thoát khỏi tiếng ồn của thế giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se soustraire à l'attention": Tránh sự chú ý.
- Le politicien a cherché à se soustraire à l'attention des médias après le scandale. (Chính trị gia đã tìm cách tránh sự chú ý của giới truyền thông sau vụ bê bối.)
- "Se soustraire à une règle / une loi": Thoát khỏi, không tuân theo một quy tắc/đạo luật (một cách gian dối hoặc trái phép).
- L'entreprise a utilisé des failles légales pour se soustraire à la réglementation. (Công ty đã sử dụng các kẽ hở pháp lý để thoát khỏi quy định.)
Biến thể và từ gần giống
- Soustraire (verbe transitif): Trừ (trong toán học); lấy đi, chiếm đoạt.
- 10 soustrait de 15 égale 5. (15 trừ 10 bằng 5.)
- On lui a soustrait des documents importants. (Những tài liệu quan trọng đã bị lấy đi khỏi anh ta.)
- Soustraction (nom féminin): Phép trừ (toán học); sự lấy đi, sự chiếm đoạt.
- La soustraction est une opération mathématique. (Phép trừ là một phép toán.)
- Insaisissable (adjectif): Khó nắm bắt, khó bắt giữ (có thể dùng để mô tả người trốn tránh).
Từ đồng nghĩa
- Échapper à: Thoát khỏi, tránh được.
- Éviter: Tránh.
- Fuire: Chạy trốn, trốn chạy.
- Dérober à (trang trọng hơn): Lẩn tránh, thoát khỏi.
Từ trái nghĩa
- Faire face à: Đối mặt với.
- Affronter: Đương đầu, đối mặt.
- Accepter: Chấp nhận.
- Assumer: Đảm nhận, gánh vác (trách nhiệm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Se soustraire à + nom: Cấu trúc phổ biến nhất, dùng để chỉ việc tránh/trốn một đối tượng cụ thể (nghĩa vụ, ánh mắt, luật pháp...).
- Il cherche toujours à se soustraire à ses responsabilités. (Anh ta lúc nào cũng tìm cách trốn tránh trách nhiệm của mình.)
- tránh, trốn
- Se soustraire à la vuetránh người ta nhìn thấy
- se soustraire au devoirtrốn nghĩa vụ